nuclear club
Định nghĩa
Danh từ: - Câu lạc bộ hạt nhân: "nuclear club" là một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ nhóm các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính độc quyền và đặc quyền của các quốc gia này trong việc kiểm soát công nghệ hạt nhân quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ hạt nhân hiện bao gồm Hoa Kỳ, Nga, Trung Quốc, Pháp và Vương quốc Anh.)
- (Nhiều quốc gia muốn gia nhập câu lạc bộ hạt nhân, nhưng các hiệp ước quốc tế hạn chế sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the nuclear club": thuộc về nhóm các quốc gia có vũ khí hạt nhân.
- India and Pakistan are also considered part of the nuclear club. (Ấn Độ và Pakistan cũng được coi là một phần của câu lạc bộ hạt nhân.)
"to expand the nuclear club": mở rộng nhóm các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân.
- Efforts to expand the nuclear club are met with strong opposition from the international community. (Những nỗ lực mở rộng câu lạc bộ hạt nhân vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuclear weapon state (n): quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (thuật ngữ chính thức hơn).
- The Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons recognizes five nuclear weapon states. (Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân công nhận năm quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Nuclear powers: các cường quốc hạt nhân.
- Nuclear-armed states: các quốc gia có trang bị vũ khí hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear club".
Thành ngữ liên quan
- "to be in the club": thuộc về một nhóm độc quyền (thường dùng với nghĩa bóng).
- After developing its own nuclear weapons, North Korea claimed to be in the club. (Sau khi phát triển vũ khí hạt nhân của riêng mình, Triều Tiên tuyên bố thuộc về câu lạc bộ này.)